Từ Điển - Từ lén có ý nghĩa gì

Đi sẽ không cho người ta biết. Nghĩa rộng: Giấu, lẩn: Kẻ trộm lén vào nhà. Văn-liệu: Đẩy song đã thấy Sở-khanh lén vào (K). Dời chân sẽ lén vào chơi hậu-đường (Nh-đ-m). Nguồn tham chiếu: Từ điển - Khai Trí

Đọc thêm

Tra từ fly - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

fly = fly fly The fly is a small, flying insect. fly Many animals, like flies, butterflies and birds, can fly. People can fly in airplanes and helicopters. danh từ con ruồi (dùng trong từ ghép) bất cứ loại nào trong một số côn trùng biết bay butterfly con bướm dragonfly con chuồn chuồn tsetse-fly ruồi xê-xê ruồi (làm mồi câu); ruồi giả (làm mồi câu c

Đọc thêm

Kentucky: Lũ Lụt Ở Appalachia, Ít Nhất 8 Người Chết

1 JACKSON - Mưa xối xả kinh hoàng ở Appalachia, Kentucky, nước dâng nhanh gây lũ lụt khiến ít nhất 8 người chết và khiến mọi người phải chạy lên các mái nhà chờ giải cứu, theo APnews đưa tin ngày Thứ Năm, 28 tháng 7 năm 2022. Lũ lụt đang hoành hành khắp miền đông bang Kentucky.

Đọc thêm

Từ 'ăn' và những biến thể đồng nghĩa | TTVH Online

Dân tình đang bàn tán nhiều về từ "nhá" này trong sách giáo khoa "Tiếng Việt" lớp 1 gần đây. "Từ điển tiếng Việt" (đã dẫn) không cho "nhá" là phương ngữ, mà giải nghĩa theo hướng khác biệt về nét nghĩa: "nhá đg. nhai kỹ cho giập, cho nát [thường vật dai, cứng, khó ...

Đọc thêm

[Free] Thesaurus - Bộ từ điển đồng nghĩa lớn nhất

Mỗi ngày một phần mềm với T-virus. Thesaurus. Đây là bộ từ điển đồng nghĩa lớn nhất cho điện thoại hiện có trên thế giới. Với số lượng 48 ngàn từ, nó đủ sức để phục vụ cho công việc học anh văn của bạn ở bất kì cấp độ nào, từ đơn giản sơ cấp cho tới ...

Đọc thêm

lén lút trong tiếng Hàn là gì? - Từ điển Việt Hàn

Định nghĩa - Khái niệm lén lút tiếng Hàn?. Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ lén lút trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ lén lút tiếng Hàn nghĩa là gì.lén lút tiếng Hàn nghĩa là gì.

Đọc thêm

Lén lút chiếm đoạt tài sản của người khác là phạm tội

Thực tiễn xét xử thừa nhận hành vi khách quan; của tội trộm cắp tài sản là hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản đang có người quản lý. Theo Từ điển Tiếng Việt, lén lút là một tính từ chỉ những; hành vi giấu giếm, vụng trộm, không công khai và có ý gian dối.

Đọc thêm

Hành động vừa lén lút, vừa không... - Từ Điển Lạc Việt | Facebook

See more of Từ Điển Lạc Việt on Facebook. Log In. Forgot account? or. Create new account. Not now. Related Pages. Anh Ngữ cho Người Việt. Coach. Du Lịch Bốn Phương. Community Organization. Muôn Màu. Interest. Hơn Cả Sự Yêu Thương. Local Business.

Đọc thêm

on – Wiktionary tiếng Việt

on ( so sánh hơn more on, so sánh nhất most on) /ˈɔn/. Tiếp, tiếp tục, tiếp diễn, tiến lên. to read on — đọc tiếp. it is well on in the night — đêm đã về khuya. Đang, đang có, đang hoạt động . light is on — đèn đang cháy. to switch on the light — bật đèn lên. Othello is on — vở Ô-ten ...

Đọc thêm

SNEAKY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tra từ 'sneaky' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác. bab.la arrow_drop_down. ... lén lút {tính} Ví dụ về đơn ngữ ... Từ đồng nghĩa Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "sneaky": sneaky. English. furtive; sneak;

Đọc thêm

lút - Tiếng Việt định nghĩa, ngữ pháp, cách phát âm, từ đồng nghĩa …

Tìm hiểu định nghĩa của 'lút'. Kiểm tra cách phát âm, từ đồng nghĩa và ngữ pháp. Duyệt tìm các ví dụ về cách dùng 'lút' trong tập sao lục Tiếng Việt tuyệt vời. ... lút. Định nghĩa trong từ điển Tiếng Việt. lút. ... và vẫn có chỗ cho cả lén lút và bắn súng, ...

Đọc thêm

Nghĩa của từ lén lút - Dịch sang tiếng anh lén lút là gì ? - Từ Điển ...

lén lút đưa vào /len lut dua vao/ * ngoại động từ - foist lén lút hèn hạ /len lut hen ha/ * tính từ - hangdog lén lút lẩn tránh /len lut lan tranh/ * thngữ - to sneak out of lối lén lút /loi len lut/ * danh từ - backstairs mai mối lén lút /mai moi len lut/ * ngoại động từ - pander

Đọc thêm

Tra từ: tuý - Từ điển Hán Nôm

Từ điển Hán Nôm ... (Phó) Lén lút, ám muội. Như: "tha tố sự quỷ quỷ túy túy" hắn ta làm việc lén la lén lút. 4. § Ghi chú: Ta quen đọc là "trúy". Từ điển Thiều Chửu. ① Ma làm, ma đói làm người để vòi ăn lễ. Trang Tử : Nhất tâm định nhi ...

Đọc thêm

Download tài liệu từ đồng nghĩa - Thư viện số Thư Viện Tỉnh …

Ebook Từ điển từ đồng nghĩa – từ phản nghĩa Hoa Việt: Phần 1. Cuốn sách "Từ điển từ đồng nghĩa – từ phản nghĩa Hoa Việt" bao gồm 8000 từ chưa kể các từ đồng nghĩa phản nghĩa được sắp theo thứ tự đồng nghĩa, phản nghĩa sau nó; cách sắp xếp theo phiên âm ...

Đọc thêm

lén lút trong tiếng Pháp là gì? - Từ điển Việt-Pháp

Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng lén lút trong tiếng Pháp. Thông tin thuật ngữ lén lút tiếng Pháp Từ điển Việt Pháp

Đọc thêm

5 trang web tra từ đồng nghĩa tiếng Anh tốt nhất hiện nay

5 trang web tra từ đồng nghĩa tiếng Anh tốt nhất hiện nay. Đóng góp bởi Minh Nhật 29/11/2020. Bạn đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm các từ đồng nghĩa trong quá trình học tiếng Anh. Việc tìm kiếm sẽ dễ dàng hơn chỉ với …

Đọc thêm

bước đi lén lút trong tiếng Nhật là gì? - Từ điển Việt-Nhật

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bước đi lén lút trong tiếng Nhật * exp - ぬすみあし - 「み」 - [ĐẠO TÚC] Đây là cách dùng bước đi lén lút tiếng Nhật.Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.. Cùng học tiếng Nhật

Đọc thêm

Từ điển từ đồng nghĩa - từ phản nghĩa Hoa Việt | Mê Tải Sách

Chuyên mục: Tiếng Trung. Đánh giá: 5/5 - (1 bình chọn) Mua Sách giấy. Đọc Online. Download Ebook. Cuốn sách " Từ điển từ đồng nghĩa – từ phản nghĩa Hoa Việt " bao gồm 8000 từ chưa kể các từ đồng nghĩa phản nghĩa được sắp theo thứ tự đồng nghĩa, phản nghĩa sau nó ...

Đọc thêm

Đọc: Từ Điển Đồng Nghĩa Tiếng Việt Online, Nghĩa Của Từ Trực …

Từ điển đồng nghĩa tiếng việt online Admin 10/11/2021 83 Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha …

Đọc thêm

Nghĩa của từ Lén lút - Từ điển Việt - Việt

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam. Địa chỉ: Tầng 16 VTCOnline, 18 Tam Trinh, Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội. Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413. Liên hệ Tài trợ & Hợp tác nội dung. Hotline: 0942 079 358. Email: [email protected]

Đọc thêm

Phép tịnh tiến làm lén lút thành Tiếng Anh | Glosbe

Bản dịch và định nghĩa của làm lén lút, từ điển trực tuyến Tiếng Việt - Tiếng Anh. Chúng tôi đã tìm thấy ít nhất 31 câu dịch với làm lén lút. ... Sự dâng mình không phải là một hợp đồng chiếu lệ để ngăn bạn làm những điều mà mình muốn lén lút làm.

Đọc thêm

Từ Điển - Từ lén lút có ý nghĩa gì

lén lút : tt. Giấu giếm, vụng trộm, không công khai và có ý gian dối: mua bán lén lút những hàng cấm o Bọn gián điệp hoạt động lén lút o Một đám đông phụ nữ mới lên tàu (...) điệu bộ con buôn vừa nhâng nhâng hợm của, vừa lén lút gian giảo (Ma Văn Kháng). Nguồn tham khảo: Đại Từ điển Tiếng Việt

Đọc thêm

Từ điển đồng nghĩa và phản nghĩa Anh – Việt, Nguyễn Thành Yến

Từ điển đồng nghĩa và phản nghĩa Anh – Việt, Nguyễn Thành Yến Báo giá: bản mềm PDF: 70.000 đ |Bản sách: 120.000 đ (chưa ship) Liên hệ: hotline/zalo: 0988.674.911 | Email: [email protected]

Đọc thêm

Lén lút là gì, Nghĩa của từ Lén lút | Từ điển Việt - Việt - Rung.vn

Lén lút Tính từ vụng trộm, giấu giếm, không để lộ ra buôn bán lén lút quan hệ lén lút với người đã có gia đình Đồng nghĩa: dấm dúi Các từ tiếp theo Léng phéng Tính từ (Khẩu ngữ) có quan hệ không nghiêm túc, không đứng đắn (thường trong quan hệ nam nữ) hai người léng phéng với... Léo hánh Động từ (Phương ngữ) bén mảng không dám léo hánh tới gần

Đọc thêm

lén lút trong Tiếng Anh là gì? - englishsticky.com

lén lút trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ lén lút sang Tiếng Anh.

Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'lén lút' trong từ điển Từ điển …

Định nghĩa của từ 'lén lút' trong từ điển Từ điển Việt - Anh Learn English ... Đăng ký; Diễn đàn Cồ Việt; Xin chào | Thoát; Từ điển. Dịch văn bản | Từ điển Việt - Anh Tra từ. Thông tin tài khoản; Thoát | Xin chào; Thông tin tài khoản; Đóng góp của tôi; Yêu thích; Bình ...

Đọc thêm

Quan họ – Wikipedia tiếng Việt

Quan họ tại Từ điển bách khoa Việt Nam; Ca Tru and Quan Ho traditional music, UNESCO.; Khảo cứu sáng tác của đại thi hào Nguyễn Du - Thêm một cách nhìn về từ "Quan họ", Tin tức – Nhân dân. Giới thiệu Dân ca quan họ Bắc Giang - Bắc Ninh Lưu trữ tại Wayback Machine; Nguồn gốc dân ca Quan họ, Hữu Thịnh, Vietnamnet.

Đọc thêm

hinterhältiger tiếng Đức là gì? - Từ điển Đức-Việt

Định nghĩa - Khái niệm hinterhältiger tiếng Đức là gì?. Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hinterhältiger trong tiếng Đức và cách phát âm hinterhältiger tiếng Đức.Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hinterhältiger tiếng Đức nghĩa là gì.

Đọc thêm

Từ đồng nghĩa là gì? Cách phân loại và vi dụ từ đồng nghĩa?

Cách phân loại và ví dụ từ đồng nghĩa: 1. Từ đồng nghĩa là gì? Từ đồng nghĩa là một từ, morpheme hoặc cụm từ có nghĩa chính xác hoặc gần giống với một từ, morpheme hoặc cụm từ khác trong một ngôn ngữ nhất định. Ví dụ, trong ngôn ngữ tiếng Anh, các từ bắt đầu ...

Đọc thêm

Nghĩa của từ lén lút - Dịch sang tiếng anh lén lút là gì ? - Từ Điển ...

Dịch Nghĩa len lut - lén lút Tiếng Việt Sang Tiếng Anh, Translate, Translation, Dictionary, Oxford. Tham Khảo Thêm. lên lẹo. len lỏi qua. len lỏi qua được ... Từ Điển Anh Việt Oxford, Lạc Việt, Vdict, Laban, La Bàn, Tra Từ Soha - Dịch Trực Tuyến, Online, Từ …

Đọc thêm

'lút' là gì?, Từ điển Tiếng Việt

Nghĩa của từ lút trong Từ điển Tiếng Việt lút [lút] Immerse. nước to, đồng lúa lút mất cả cây In the floods,the rice-fields were immersed up to the tops their plants. Tra câu ... Từ từ và lén lút? 11. Đáng ngạc nhiên lén lút! 12. nó hành động rất lén lút.

Đọc thêm

3 Website Từ Điển Để Tìm Synonyms (Từ Đồng Nghĩa)

1. Thesaurus – Website với lượng từ vựng cực phong phú. 2. Oxford dictionaries – Từ điển được sử dụng phổ biến. 3. Oxford Learner's Thesaurus (Windows) – Từ điển chuyên tra từ đồng nghĩa. 1. Thesaurus – Website với lượng từ vựng cực phong phú. Thesaurus luôn đứng đầu trong ...

Đọc thêm

" Lén Lút Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Lén Lút Trong Tiếng …

Sneak Out phát âm vào giờ anh theo nhị cách rõ ràng dưới đây: Theo Anh - Anh: Theo Anh - Mỹ: 2. Cấu trúc cùng bí quyết dùng những tự Sneak Out vào câu giờ đồng hồ đeo tay anh. Sneak Out vào vai trò là 1 Một trong những các …

Đọc thêm

dt. cấp độ. Dường ấy của no cho bậc nữa, hôm dao đáo để cố công mang. (Tự thuật 117.7). chuột 𤝞 Ss đối ứng cuət (7 thổ ngữ Mường), hre, he, re (21 thổ ngữ) [NV Tài 2005: 198]. dt. loài gặm nhấm. Khó miễn sang chăng nỡ phụ, nhân chưng chận chuột phải nuôi mày.

Đọc thêm

Cambridge Dictionary | Từ điển tiếng Anh, Bản dịch & Từ điển từ đồng nghĩa

Từ điển và Từ điển từ đồng nghĩa được ưa chuộng nhất cho người học tiếng Anh. Các định nghĩa và ý nghĩa của từ cùng với phát âm và các bản dịch.

Đọc thêm

lén lút – Wiktionary tiếng Việt

Tính từ lén lút Giấu giếm, vụng trộm, không công khai và có ý gian dối . Mua bán lén lút những hàng cấm . Bọn gián điệp hoạt động lén lút . Một đám đông phụ nữ mới lên tàu. (...) điệu bộ con buôn vừa nhâng nhâng hợm của, vừa lén lút gian giảo ( Ma Văn Kháng) Tham khảo Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí ( chi tiết) Thể loại:

Đọc thêm

lén lút nghĩa là gì? hãy thêm ý nghĩa riêng của bạn trong tiếng anh

TỪ ĐIỂN. Từ Điển Việt – Anh (54.294) Từ điển Việt- Anh – Chữ a (1.561) ... lén lút nghĩa là gì?, lén lút được viết tắt của từ nào và định nghĩa như thế nào?, Ở đây bạn tìm thấy có 1 định nghĩa hãy thêm 1 ý nghĩa và 1 ví dụ ...

Đọc thêm

3 từ điển đồng nghĩa tốt dùng tra từ Synonyms - ZIM

Việc sử dụng Synonyms (từ đồng nghĩa) trong IELTS Writing giúp bạn tránh lặp từ trong bài viết, đồng thời giúp bạn thể hiện khả năng vận dụng ngôn ngữ linh hoạt khi viết và nói.Một nguồn khá phổ biến để học viên tìm synonyms là thesaurus.com hoặc google. Bài viết sẽ đưa ra những đánh giá cho từng từ điển ...

Đọc thêm